cubes
cubes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “cube” — tức là các hình lập phương (khối có 6 mặt vuông) hoặc các khối lập phương nhỏ như từng viên hình vuông trong trò chơi hoặc mô hình toán học.
plural of cube.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cubes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cube | cubes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cubes" là danh từ số nhiều của "cube", chỉ hình khối đặc ba chiều với các mặt đều là hình vuông. Trong các ngữ cảnh khoa học và toán học, "cubes" có thể chỉ đến thể tích của hình khối, được tính bằng c^3 (c là chiều dài cạnh). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt chính tả hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, “cubes” có thể được sử dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, như trong ẩm thực (cubes of ice - viên đá).