Anh - Việt

Bản dịch của từ Cubes trong tiếng Việt

cubes

Noun

cubes (Noun)

/kjˈubz/
/kjˈubz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “cube” — tức là các hình lập phương (khối có 6 mặt vuông) hoặc các khối lập phương nhỏ như từng viên hình vuông trong trò chơi hoặc mô hình toán học.

plural of cube.

Ví dụ
Nhiều trẻ em đã chơi với những khối lập phương đầy màu sắc tại trung tâm cộng đồng.Many children played with colorful cubes at the community center.
Không phải tất cả trẻ em đều thích xếp chồng các khối lập phương trong sự kiện xã hội.Not all kids enjoyed stacking cubes during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cubes (Noun)

SingularPlural

cube

cubes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh