Bản dịch của từ Cultural form trong tiếng Việt
Cultural form
Noun [U/C]

Cultural form(Noun)
kˈʌltʃərəl fˈɔːm
ˈkəɫtʃɝəɫ ˈfɔrm
01
Một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đã trở thành thông lệ trong văn hóa, mang ý nghĩa hoặc ý nghĩa đặc biệt
A practice or expression that has become ingrained in a culture, carrying meaning or significance.
在某个文化中习用的表达或习语,具有特定的含义或象征意义
Ví dụ
Ví dụ
