Bản dịch của từ Curb trong tiếng Việt
Curb
Noun [U/C] Verb

Curb(Noun)
kˈɜːb
ˈkɝb
01
Ví dụ
03
Viền cao hoặc mép nhô ra, đặc biệt là ở bên đường
A raised edge or curb, especially on the side of a street.
特指街道一侧的凸起边缘或边界
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Curb(Verb)
kˈɜːb
ˈkɝb
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
