Bản dịch của từ Curb trong tiếng Việt
Curb
Noun [U/C] Verb

Curb(Noun)
kˈɜːb
ˈkɝb
01
Ví dụ
02
Một viền đất nổi cao hoặc có thành, đặc biệt là bên lề của một con đường
A raised edge or curb, especially on the side of a street.
这是指街道边缘的一段凸起或边缘,通常用来作为隔离或引导的作用。
Ví dụ
