Bản dịch của từ Custom vesting trong tiếng Việt

Custom vesting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custom vesting(Noun)

kˈʌstəm vˈɛstɪŋ
ˈkəstəm ˈvɛstɪŋ
01

Một thỏa thuận được thiết kế đặc biệt, nêu rõ các điều khoản mà theo đó nhân viên tích lũy quyền lợi từ những khoản đóng góp của nhà tuyển dụng vào tài khoản hưu trí hoặc tùy chọn cổ phiếu theo thời gian.

A specially designed agreement outlining the terms under which an employee earns rights to their employers contributions to a retirement account or stock options over time

Ví dụ
02

Một phương pháp để quản lý việc phân bổ lợi ích hoặc cổ phần cho các cá nhân theo những quy định hoặc điều kiện được xác định trước.

A method for managing the allocation of benefits or shares to individuals according to predefined rules or conditions

Ví dụ
03

Một kế hoạch được thiết kế riêng, nêu rõ cách thức phân phối hoặc cấp phát tài sản trong một khoảng thời gian nhất định dựa trên các tiêu chí cụ thể.

A tailored plan that stipulates how assets are distributed or granted over a set timeframe based on specific criteria

Ví dụ