Bản dịch của từ Custom vesting trong tiếng Việt
Custom vesting
Noun [U/C]

Custom vesting(Noun)
kˈʌstəm vˈɛstɪŋ
ˈkəstəm ˈvɛstɪŋ
01
Một thỏa thuận được thiết kế đặc biệt, nêu rõ các điều khoản mà theo đó nhân viên tích lũy quyền lợi từ những khoản đóng góp của nhà tuyển dụng vào tài khoản hưu trí hoặc tùy chọn cổ phiếu theo thời gian.
A specially designed agreement outlining the terms under which an employee earns rights to their employers contributions to a retirement account or stock options over time
Ví dụ
02
Một phương pháp để quản lý việc phân bổ lợi ích hoặc cổ phần cho các cá nhân theo những quy định hoặc điều kiện được xác định trước.
A method for managing the allocation of benefits or shares to individuals according to predefined rules or conditions
Ví dụ
