Anh - Việt

Bản dịch của từ Cutter trong tiếng Việt

cutter

Noun

cutter (Noun)

/kˈʌtɚ/
/kˈʌtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuyền tuần tra ven bờ, nhẹ và chạy nhanh, dùng để tuần tra, giám sát hoặc phản ứng nhanh trên vùng biển gần bờ.

A light fast coastal patrol boat.

Ví dụ
Chiếc tàu cutter được cảnh sát bờ biển sử dụng để tuần tra bờ biển.The cutter was used by the coast guard to patrol the shore.
Không có tàu cutter nào sẵn sàng cho nhiệm vụ cứu hộ.There was no cutter available for the rescue mission.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại xe trượt nhỏ, nhẹ được kéo bằng ngựa, thường dùng để đi trên tuyết hoặc băng (giống xe trượt tuyết có ghế, mở), thường gọi là ‘cutter’ trong tiếng Anh cổ.

A light horsedrawn sleigh.

Ví dụ
Xe trượt trượt một cách duyên dáng trên cánh đồng tuyết phủ.The cutter glided gracefully across the snow-covered field.
Gia đình quyết định không sử dụng xe trượt cho chuyến dã ngoại.The family decided not to use the cutter for the outing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một người hoặc đồ vật dùng để cắt cái gì đó (ví dụ: người cắt, dao cắt, máy cắt).

A person or thing that cuts something.

Ví dụ
Người cắt tóc trong khu phố nổi tiếng với sự chính xác của mình.The cutter in the neighborhood is known for his precision.
Hôm nay không có thợ cắt tóc nào ở trung tâm cộng đồng.There is no cutter available at the community center today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Con lợn (heo) có trọng lượng lớn hơn heo mỡ (porker) nhưng nhẹ hơn heo để làm thịt xông khói (baconer). Tức là một loại lợn, kích thước và cân nặng ở giữa hai loại kia.

A pig heavier than a porker but lighter than a baconer.

Ví dụ
Người nông dân nuôi một con heo cắt cho hội chợ hạt cảnh sắp tới.The farmer raised a cutter for the upcoming county fair.
Con heo cắt giành giải nhì trong cuộc thi chăn nuôi.The cutter won second place in the livestock competition.

Nghĩa 05

Trong bóng chày, “cutter” là một loại quả ném (pitch) mà bóng đổi hướng đột ngột sang một bên khi bay tới người bắt, khiến người đánh khó đoán và khó đánh trúng.

A ball that deviates sharply on pitching.

Ví dụ
Cái cutter trong bóng chày khó cho các tay đánh.The cutter in baseball is difficult for batters to hit.
Ném của cô ấy có một cú cutter sắc bén làm ngạc nhiên người đánh.Her pitch had a sharp cutter that surprised the batter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của cutter (Noun)

SingularPlural

cutter

cutters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh