cutter
cutter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại xe trượt nhỏ, nhẹ được kéo bằng ngựa, thường dùng để đi trên tuyết hoặc băng (giống xe trượt tuyết có ghế, mở), thường gọi là ‘cutter’ trong tiếng Anh cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cutter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cutter | cutters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cutter là một danh từ tiếng Anh chỉ công cụ hoặc thiết bị dùng để cắt vật liệu, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Anh Anh, từ cutter có thể ám chỉ đến dao cắt bánh hoặc dao phay, trong khi đó trong tiếng Anh Mỹ, cutter thường đề cập đến dụng cụ cắt giấy hoặc nhựa. Sự khác biệt về cách phát âm giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở giọng điệu, nhưng ngữ nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh tương tự nhau.