Bản dịch của từ Cutting-edge design trong tiếng Việt
Cutting-edge design

Cutting-edge design(Noun)
Tiên phong trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo
The driving force behind innovation in a specific field.
某一领域的创新前沿
Lợi thế dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh, thường đặt ra xu hướng để người khác học theo.
A major advantage in a competitive market is that it often sets the trend for others to follow.
在竞争激烈的市场中,占据领先优势往往能引领潮流,成为他人效仿的对象。
Tiền phong của sự đổi mới hay tiến bộ công nghệ
Leading the way in innovation or technological advancement.
创新或技术进步的前沿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cắt kéo" là một thuật ngữ mô tả những thiết kế tiên tiến, hiện đại nhất, thường áp dụng trong công nghệ, kiến trúc và thời trang. Thuật ngữ này phản ánh sự đổi mới, sáng tạo và tính thẩm mỹ cao. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ cho cụm từ này; cả hai đều sử dụng "cutting-edge design" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, với sự phổ biến hơn tại Mỹ trong ngành công nghệ và khởi nghiệp.
"Cắt kéo" là một thuật ngữ mô tả những thiết kế tiên tiến, hiện đại nhất, thường áp dụng trong công nghệ, kiến trúc và thời trang. Thuật ngữ này phản ánh sự đổi mới, sáng tạo và tính thẩm mỹ cao. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ cho cụm từ này; cả hai đều sử dụng "cutting-edge design" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, với sự phổ biến hơn tại Mỹ trong ngành công nghệ và khởi nghiệp.
