Bản dịch của từ Dalbergia trong tiếng Việt
Dalbergia
Noun [U/C]

Dalbergia(Noun)
dˈælbədʒɐ
ˈdæɫbɝˌdʒiə
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một giống cây thuộc họ Đậu, nổi tiếng với gỗ cứng và bền, thường được dùng để làm nội thất và nhạc cụ.
This is a type of tree from the Fabaceae family, known for its hardwood and durability, often used in making furniture and musical instruments.
Đây là loại cây trong họ Đậu, nổi tiếng với gỗ cứng chắc và bền, thường được dùng để làm đồ nội thất và nhạc cụ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
