Bản dịch của từ Damage it trong tiếng Việt
Damage it
Noun [U/C] Verb

Damage it(Noun)
dˈæmɪdʒ ˈɪt
ˈdæmɪdʒ ˈɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Khoản tiền được trao cho một người để bù đắp cho những thiệt hại hoặc tổn thương.
The amount of money awarded to a person to compensate for loss or injury
Ví dụ
Damage it(Verb)
dˈæmɪdʒ ˈɪt
ˈdæmɪdʒ ˈɪt
Ví dụ
Ví dụ
