Bản dịch của từ Damp squib trong tiếng Việt
Damp squib
Noun [U/C]

Damp squib(Noun)
dˈæmp skwˈɪb
ˈdæmp ˈskwɪb
Ví dụ
02
Một sự kiện hoặc hoạt động tạo ra ít hoặc không có hiệu ứng, sự hào hứng hoặc thành công.
An event or activity that produces little or no effect excitement or success
Ví dụ
03
Một điều không đáp ứng được mong đợi hoặc gây thất vọng, đó là một sự thất bại.
A thing that fails to meet expectations or is disappointing a failure
Ví dụ
