Bản dịch của từ Dark shade trong tiếng Việt
Dark shade
Noun [U/C]

Dark shade(Noun)
dˈɑːk ʃˈeɪd
ˈdɑrk ˈʃeɪd
Ví dụ
02
Một hình thức bóng tối thường chỉ ra sự thiếu ánh sáng hoặc ánh sáng.
A form of shadow typically indicating a lack of illumination or light
Ví dụ
