Bản dịch của từ Dark shade trong tiếng Việt

Dark shade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark shade(Noun)

dˈɑːk ʃˈeɪd
ˈdɑrk ˈʃeɪd
01

Một sắc thái màu gần với đen hơn là trắng, với tông màu đậm.

A shade of color that is closer to black than white a deep tone of a color

Ví dụ
02

Một hình thức bóng tối thường chỉ ra sự thiếu ánh sáng hoặc ánh sáng.

A form of shadow typically indicating a lack of illumination or light

Ví dụ
03

Một màu sắc đối lập với ánh sáng thường liên quan đến việc thiếu sáng hay độ rõ.

A color that is the opposite of light often associated with the absence of brightness or clarity

Ví dụ