Bản dịch của từ Death blow trong tiếng Việt
Death blow

Death blow (Noun)
The new policy was the death blow to the struggling community center.
Chính sách mới là đòn chí mạng đối với trung tâm cộng đồng đang gặp khó khăn.
The city council did not realize this decision would be a death blow.
Hội đồng thành phố không nhận ra rằng quyết định này sẽ là đòn chí mạng.
Could the recent budget cuts be the death blow for local charities?
Liệu các cắt giảm ngân sách gần đây có phải là đòn chí mạng cho các tổ chức từ thiện địa phương không?
Một hành động quyết định dẫn đến sự hủy diệt hoặc thất bại của một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng.
A decisive action that leads to the destruction or failure of a person, organization, or idea.
The new policy was a death blow to many small businesses in town.
Chính sách mới là đòn chí mạng cho nhiều doanh nghiệp nhỏ trong thành phố.
The community did not receive a death blow from the recent budget cuts.
Cộng đồng không nhận đòn chí mạng từ việc cắt giảm ngân sách gần đây.
Is the loss of jobs a death blow for our local economy?
Việc mất việc làm có phải là đòn chí mạng cho nền kinh tế địa phương không?
Một thuật ngữ bóng bẩy dùng để chỉ một sự thụt lùi hoặc thất bại đáng kể.
A figurative term used to denote a significant setback or failure.
The new policy was a death blow to small businesses in our town.
Chính sách mới là một đòn chí mạng đối với doanh nghiệp nhỏ ở thị trấn.
This economic crisis is not a death blow to our community.
Cuộc khủng hoảng kinh tế này không phải là đòn chí mạng cho cộng đồng chúng ta.
Is the loss of local jobs a death blow for our city?
Việc mất việc làm địa phương có phải là đòn chí mạng cho thành phố chúng ta không?