Bản dịch của từ Debossing trong tiếng Việt
Debossing
Noun [U/C]

Debossing(Noun)
dɪbˈɒsɪŋ
ˈdɛbəsɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình thức trang trí hoặc dấu hiệu trên một vật thể được tạo ra bằng cách ấn nhấn.
A form of decoration or mark on an object that is produced by pressing
Ví dụ
