Bản dịch của từ Decompensation trong tiếng Việt
Decompensation

Decompensation (Noun)
Sự suy sụp tâm lý khi một người không thể tạo ra các cơ chế đối phó hiệu quả với căng thẳng, dẫn tới rối loạn trong tính cách hoặc hành vi (ví dụ: mất kiểm soát cảm xúc, hành xử bất thường).
The failure to generate effective psychological coping mechanisms in response to stress, resulting in personality disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng một cơ quan (thường là tim hoặc gan) không còn bù trừ được chức năng do bị quá tải hoặc tổn thương vì bệnh, dẫn đến suy giảm chức năng rõ rệt.
The failure of an organ (especially the liver or heart) to compensate for the functional overload resulting from disease.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "decompensation" được sử dụng trong tâm lý học và y học để chỉ trạng thái suy sụp chức năng, đặc biệt là khi cơ thể hoặc tâm trí không còn khả năng tự điều chỉnh hoặc bù trừ cho các stress hay rối loạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "decompensation" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tâm lý thái đến sinh lý, nhấn mạnh vào sự mất khả năng duy trì ổn định.
Từ "decompensation" được sử dụng trong tâm lý học và y học để chỉ trạng thái suy sụp chức năng, đặc biệt là khi cơ thể hoặc tâm trí không còn khả năng tự điều chỉnh hoặc bù trừ cho các stress hay rối loạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "decompensation" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tâm lý thái đến sinh lý, nhấn mạnh vào sự mất khả năng duy trì ổn định.
