Bản dịch của từ Decompensation trong tiếng Việt
Decompensation

Decompensation(Noun)
Tình trạng một cơ quan (đặc biệt là gan hoặc tim) không thể bù đắp cho tình trạng quá tải chức năng do bệnh tật gây ra.
The failure of an organ (especially the liver or heart) to compensate for the functional overload resulting from disease.
Thất bại trong việc tạo ra các cơ chế đối phó tâm lý hiệu quả để đối phó với căng thẳng, dẫn đến rối loạn nhân cách.
The failure to generate effective psychological coping mechanisms in response to stress, resulting in personality disturbance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "decompensation" được sử dụng trong tâm lý học và y học để chỉ trạng thái suy sụp chức năng, đặc biệt là khi cơ thể hoặc tâm trí không còn khả năng tự điều chỉnh hoặc bù trừ cho các stress hay rối loạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "decompensation" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tâm lý thái đến sinh lý, nhấn mạnh vào sự mất khả năng duy trì ổn định.
Từ "decompensation" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "de-" biểu thị sự giảm bớt hoặc loại bỏ và từ "compensare", nghĩa là bù đắp. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh y học vào thế kỷ 20, chỉ trạng thái suy yếu, mất khả năng điều chỉnh của cơ thể hoặc tâm lý khi gặp áp lực quá mức. Sự kết hợp của các yếu tố này dẫn đến nghĩa hiện tại, mô tả sự thất bại trong việc duy trì ổn định trong tình huống căng thẳng.
Từ "decompensation" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng sinh lý khi hệ thống không còn khả năng bù trừ. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, chủ yếu gặp trong phần viết và nói khi thảo luận về bệnh lý tâm thần hoặc tim mạch. Ngoài ra, "decompensation" cũng được sử dụng trong các bài báo khoa học và nghiên cứu y tế để mô tả sự thay đổi hoặc suy yếu trong sức khỏe của bệnh nhân.
Từ "decompensation" được sử dụng trong tâm lý học và y học để chỉ trạng thái suy sụp chức năng, đặc biệt là khi cơ thể hoặc tâm trí không còn khả năng tự điều chỉnh hoặc bù trừ cho các stress hay rối loạn. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "decompensation" có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ tâm lý thái đến sinh lý, nhấn mạnh vào sự mất khả năng duy trì ổn định.
Từ "decompensation" có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố "de-" biểu thị sự giảm bớt hoặc loại bỏ và từ "compensare", nghĩa là bù đắp. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh y học vào thế kỷ 20, chỉ trạng thái suy yếu, mất khả năng điều chỉnh của cơ thể hoặc tâm lý khi gặp áp lực quá mức. Sự kết hợp của các yếu tố này dẫn đến nghĩa hiện tại, mô tả sự thất bại trong việc duy trì ổn định trong tình huống căng thẳng.
Từ "decompensation" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học, liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng sinh lý khi hệ thống không còn khả năng bù trừ. Trong bốn thành phần của IELTS, tần suất sử dụng từ này thấp, chủ yếu gặp trong phần viết và nói khi thảo luận về bệnh lý tâm thần hoặc tim mạch. Ngoài ra, "decompensation" cũng được sử dụng trong các bài báo khoa học và nghiên cứu y tế để mô tả sự thay đổi hoặc suy yếu trong sức khỏe của bệnh nhân.
