ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Default judgment
Một phán quyết được đưa ra chống lại bên thất bại trong việc phản hồi yêu cầu hoặc không có mặt tại tòa.
A judgment is issued against a party that fails to respond to a case or fails to appear in court.
法庭对未应诉或未出庭的一方做出判决。
Trường hợp một bên trong vụ kiện không đáp ứng các yêu cầu pháp lý, dẫn đến quyết định có lợi cho bên kia.
A situation where one party in a legal proceeding fails to meet legal requirements, resulting in a decision that favors the other party.
在法律程序中,一方未能满足相应的法律要求,导致最终判决偏向对方的情况。
Một phán quyết pháp lý xuất phát từ việc bên bị kiện không phản bác hoặc đối chất các yêu cầu trong vụ kiện.
A legal ruling occurs when one party doesn't object to or deny the allegations made against them in a lawsuit.
这是一种法律判决,通常发生在一方对指控没有反驳或否认,在诉讼中被视为默认接受。