Bản dịch của từ Default judgment trong tiếng Việt

Default judgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Default judgment(Noun)

dɨfˈɔlt dʒˈʌdʒmənt
dɨfˈɔlt dʒˈʌdʒmənt
01

Một phán quyết được đưa ra against một bên không phản hồi đơn kiện hoặc không xuất hiện tại tòa án.

A verdict is issued against a party that fails to respond to a case or does not appear in court.

如果一方向法院未作出回应或未出庭,法院可能会对其作出判决。

Ví dụ
02

Trường hợp một bên trong vụ kiện không đáp ứng đủ các yêu cầu pháp lý, dẫn đến việc ra quyết định có lợi cho bên kia.

This is a situation where one party in a legal proceeding fails to meet legal requirements, leading to a ruling in favor of the other side.

在法律程序中,一方未能满足法律要求,导致法院作出对另一方有利的裁决。

Ví dụ
03

Một quyết định pháp lý được đưa ra khi bên liên quan không phản bác hoặc tranh luận lại những yêu cầu của đối phương trong vụ kiện.

A legal ruling occurs when one party does not oppose or refute the accusations made against them in a lawsuit.

法院判决视作一方未能对诉讼中对其提出的指控提出异议或反驳的法律裁决。

Ví dụ