Bản dịch của từ Defenders trong tiếng Việt

Defenders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defenders(Noun)

dɪfˈɛndəz
dɪˈfɛndɝz
01

Một luật sư đại diện cho bị cáo trong phiên tòa.

A lawyer representing a defendant in a court of law

Ví dụ
02

Một cầu thủ trong đội thể thao có vai trò chính là ngăn chặn đội đối phương ghi bàn.

A player in a sports team whose primary role is to prevent the opposing team from scoring

Ví dụ
03

Một người hoặc vật bảo vệ ai đó hoặc một cái gì đó.

A person or thing that defends someone or something

Ví dụ