Bản dịch của từ Defensive backers trong tiếng Việt

Defensive backers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defensive backers(Noun)

dɪfˈɛnsɪv bˈækəz
dɪˈfɛnsɪv ˈbækɝz
01

Một cầu thủ trong bóng đá Mỹ, đứng ở hàng phòng ngự, có nhiệm vụ chủ yếu là ngăn chặn các đợt tấn công qua đường chuyền của đối phương.

A player in American football positioned in the defensive backfield who primarily defends against the opponents passing game

Ví dụ
02

Các cầu thủ phòng ngự có nhiệm vụ đặc biệt là theo kèm các cầu thủ nhận bóng và ngăn chặn các đường chuyền được thực hiện.

Defensive players specifically tasked with covering receivers and stopping passes from being completed

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong bóng đá chỉ đến các cornerback và safety, những người giữ vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các pha tấn công từ trên không.

A term used in football to refer to cornerbacks and safeties who play a crucial role in defending against aerial attacks

Ví dụ