Bản dịch của từ Deflate trong tiếng Việt

Deflate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflate (Verb)

dɪflˈeit
dɪflˈeit
01

Làm ai đó bỗng mất tự tin, chán nản hoặc nản lòng; làm giảm tinh thần, khiến ai đó cảm thấy hụt hẫng.

Make someone suddenly lose confidence or feel dispirited.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thả hơi (cho lốp xe, bóng bay hoặc vật chứa khí) — làm cho khí trong đó thoát ra, khiến vật ấy xẹp xuống.

Let air or gas out of a tyre balloon or similar object.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm cho mức giá chung trong nền kinh tế giảm xuống; gây ra tình trạng giảm phát (giảm giá cả hàng hóa, dịch vụ nói chung).

Bring about a general reduction of price levels in an economy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ