Bản dịch của từ Delayed gratification trong tiếng Việt
Delayed gratification
Noun [U/C]

Delayed gratification(Noun)
dɪlˈeɪd ɡrˌætɪfɪkˈeɪʃən
dɪˈɫeɪd ˌɡrætəfəˈkeɪʃən
01
Một khái niệm tâm lý giúp cá nhân kiểm soát những ham muốn của mình và tăng cường khả năng tự kiềm chế.
A psychological concept that helps individuals manage their impulses and increase selfcontrol
延迟满足 - 心理学概念,指个体控制冲动并增强自我控制能力
Ví dụ
02
Một sự trì hoãn trong việc nhận được phần thưởng hoặc sự thỏa mãn, thường gắn liền với kỷ luật và sự kiên nhẫn.
A delay in receiving a reward or satisfaction that is often associated with discipline and patience
延迟满足 - 延迟获得奖励或满足感,通常与自律和耐心相关
Ví dụ
