Bản dịch của từ Delayed gratification trong tiếng Việt

Delayed gratification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Delayed gratification(Noun)

dɪlˈeɪd ɡrˌætɪfɪkˈeɪʃən
dɪˈɫeɪd ˌɡrætəfəˈkeɪʃən
01

Một khái niệm tâm lý giúp cá nhân kiểm soát những ham muốn của mình và tăng cường khả năng tự kiềm chế.

A psychological concept that helps individuals manage their impulses and increase selfcontrol

延迟满足 - 心理学概念,指个体控制冲动并增强自我控制能力

Ví dụ
02

Một sự trì hoãn trong việc nhận được phần thưởng hoặc sự thỏa mãn, thường gắn liền với kỷ luật và sự kiên nhẫn.

A delay in receiving a reward or satisfaction that is often associated with discipline and patience

延迟满足 - 延迟获得奖励或满足感,通常与自律和耐心相关

Ví dụ
03

Hành động trì hoãn sự thỏa mãn hoặc phần thưởng ngay lập tức để hướng tới những lợi ích lớn hơn trong tương lai.

The act of postponing immediate pleasure or rewards in favor of greater benefits in the future

延迟满足 - 延迟获得即时快感或奖励,以追求未来的更大收益

Ví dụ