Bản dịch của từ Democratic state trong tiếng Việt
Democratic state

Democratic state(Noun)
Một hình thức chính phủ trong đó người dân có quyền lựa chọn luật pháp điều hành của họ.
A form of government in which the people have the authority to choose their governing legislation.
Một hệ thống chính trị đặc trưng bởi các cuộc bầu cử tự do và công bằng, sự tham gia tích cực của công dân và sự bảo vệ quyền con người.
A political system characterized by free and fair elections, active participation of the citizens, and protection of human rights.
Một nhà nước nơi chính phủ chịu trách nhiệm trước công dân và dựa trên các nguyên tắc của nền dân chủ.
A state where the government is accountable to the citizens and is based on the principles of democracy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhà nước dân chủ là một thể chế chính trị trong đó quyền lực thuộc về người dân, thường thông qua các cuộc bầu cử công bằng và bình đẳng. Nhà nước này đảm bảo các quyền và tự do cá nhân, bao gồm tự do ngôn luận, tự do báo chí và quyền tham gia chính trị. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa cơ bản của thuật ngữ này vẫn giống nhau.
Nhà nước dân chủ là một thể chế chính trị trong đó quyền lực thuộc về người dân, thường thông qua các cuộc bầu cử công bằng và bình đẳng. Nhà nước này đảm bảo các quyền và tự do cá nhân, bao gồm tự do ngôn luận, tự do báo chí và quyền tham gia chính trị. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa cơ bản của thuật ngữ này vẫn giống nhau.
