Bản dịch của từ Demonstrated release trong tiếng Việt

Demonstrated release

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrated release(Noun)

dˈɛmənstrˌeɪtɪd rɪlˈiːz
ˈdɛmənˌstreɪtɪd rɪˈɫis
01

Một thông cáo chính thức hoặc chính thức thường trong bối cảnh pháp lý hoặc học thuật.

A formal or official release often in a legal or academic context

Ví dụ
02

Hành động giải phóng hoặc giải thoát một cái gì đó hoặc một ai đó

The act of freeing or liberating something or someone

Ví dụ
03

Thông báo công khai về sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện mới

A public announcement of a new product service or event

Ví dụ