Bản dịch của từ Dense fluid accumulation trong tiếng Việt

Dense fluid accumulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dense fluid accumulation(Phrase)

dˈɛns flˈuːɪd ɐkjˌuːmjʊlˈeɪʃən
ˈdɛns ˈfɫuɪd ˌækjəmjəˈɫeɪʃən
01

Sự hiện diện quá mức của chất lỏng trong một khu vực cụ thể thường dẫn đến tình trạng nặng nề hoặc nhớt.

An excess presence of liquid in a particular area often leading to a heavy or viscous condition

Ví dụ
02

Một khối lượng chất lỏng đặc lại, thường ở dạng đặc hơn bình thường.

A concentrated mass of liquid typically in a form that is thicker than usual

Ví dụ
03

Sự tích tụ của chất lỏng nặng hơn và đặc hơn môi trường xung quanh.

A buildup of fluid that is heavier and denser than the surrounding medium

Ví dụ