Bản dịch của từ Desensitize trong tiếng Việt
Desensitize

Desensitize (Verb)
Làm giảm hoặc loại bỏ phản ứng cảm xúc; khiến ai đó bớt nhạy cảm, bớt bị ảnh hưởng về mặt tình cảm trước một sự việc hoặc một kích thích.
To suppress or eliminate emotional sensitivity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "desensitize" có nghĩa là làm giảm độ nhạy cảm hoặc phản ứng của một cá nhân đối với một kích thích hoặc tình huống cụ thể, thường thông qua sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh Mỹ, "desensitize" thường được liên kết với các vấn đề về sức khỏe tâm thần, trong khi ở Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh tâm lý xã hội.
Họ từ
Từ "desensitize" có nghĩa là làm giảm độ nhạy cảm hoặc phản ứng của một cá nhân đối với một kích thích hoặc tình huống cụ thể, thường thông qua sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh Mỹ, "desensitize" thường được liên kết với các vấn đề về sức khỏe tâm thần, trong khi ở Anh, nó có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh tâm lý xã hội.
