Bản dịch của từ Desiccated road trong tiếng Việt

Desiccated road

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desiccated road(Phrase)

dˈɛzɪkˌeɪtɪd ʐˈəʊd
ˈdɛzɪˌkeɪtɪd ˈroʊd
01

Một thuật ngữ dùng để miêu tả con đường thiếu độ ẩm, thường là do điều kiện khô cằn

A term used to describe a road that lacks moisture typically due to arid conditions

Ví dụ
02

Một con đường đã bị khô cạn, thường xuất hiện những vết nứt và vẻ ngoài hoang tàn

A road that has been dried out often resulting in cracks and a barren appearance

Ví dụ
03

Đề cập đến trạng thái của một con đường đã mất nước, khiến nó trở nên cứng và không thể uốn nắn.

Refers to the state of a road that has lost its water content making it hard and unyielding

Ví dụ