Bản dịch của từ Desiccated road trong tiếng Việt
Desiccated road
Phrase

Desiccated road(Phrase)
dˈɛzɪkˌeɪtɪd ʐˈəʊd
ˈdɛzɪˌkeɪtɪd ˈroʊd
Ví dụ
02
Một con đường đã bị khô cạn, thường xuất hiện những vết nứt và vẻ ngoài hoang tàn
A road that has been dried out often resulting in cracks and a barren appearance
Ví dụ
