Anh - Việt

Bản dịch của từ Destructiveness trong tiếng Việt

destructiveness

NounNoun Countable

destructiveness (Noun)

/dɪstɹˈʌktɪvnɛs/
/dɪstɹˈʌktɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất gây hại hoặc gây tổn thất; khả năng phá hoại, làm hư hại hoặc tàn phá.

the quality of causing harm or damage.

Ví dụ
Tính hủy diệt của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.The destructiveness of bullying affects many students in high schools.
Tính hủy diệt của mạng xã hội thường bị người lớn phớt lờ.The destructiveness of social media is often ignored by adults.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

destructiveness (Noun Countable)

/dɪstɹˈʌktɪvnɛs/
/dɪstɹˈʌktɪvnɪs/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hoặc trường hợp cụ thể gây thiệt hại, phá hủy hoặc hủy hoại đồ vật, tài sản hoặc môi trường.

a specific instance or act of causing harm or damage.

Ví dụ
Sự tàn phá của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.The destructiveness of bullying affects many students in high schools.
Sự tàn phá của mạng xã hội thường bị nhiều người dùng bỏ qua.The destructiveness of social media is often overlooked by many users.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh