destructiveness
NounNoun Countable
destructiveness (Noun)
/dɪstɹˈʌktɪvnɛs/
/dɪstɹˈʌktɪvnɪs/
AI
Ví dụ
Tính hủy diệt của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.The destructiveness of bullying affects many students in high schools.
Tính hủy diệt của mạng xã hội thường bị người lớn phớt lờ.The destructiveness of social media is often ignored by adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
destructiveness (Noun Countable)
/dɪstɹˈʌktɪvnɛs/
/dɪstɹˈʌktɪvnɪs/
AI
Ví dụ
Sự tàn phá của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.The destructiveness of bullying affects many students in high schools.
Sự tàn phá của mạng xã hội thường bị nhiều người dùng bỏ qua.The destructiveness of social media is often overlooked by many users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "destructiveness" chỉ tính chất gây hủy hoại hoặc sự tàn phá, thể hiện khả năng làm tổn hại hoặc phá hủy một cái gì đó. Từ này có thể được sử dụng để mô tả hành vi, sự kiện hoặc điều kiện có tác động tiêu cực đến con người hoặc môi trường. Ở cả Anh và Mỹ, "destructiveness" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, ngữ điệu và sắc thái có thể thay đổi giữa hai vùng miền.