Bản dịch của từ Detailed arrangement trong tiếng Việt

Detailed arrangement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detailed arrangement(Phrase)

dˈɛteɪld ɐrˈeɪndʒmənt
dɪˈteɪɫd ɝˈeɪndʒmənt
01

Một dàn ý hoặc cấu trúc bao gồm tất cả các chi tiết cần thiết để thực hiện đúng cách.

An outline or structure that includes all necessary details for proper execution

Ví dụ
02

Một kế hoạch cụ thể hoặc phương pháp tổ chức một cái gì đó một cách chính xác.

A specific plan or method of organizing something in a precise manner

Ví dụ
03

Hành động sắp xếp các yếu tố theo một thứ tự hoặc cấu hình nhất định.

The act of placing elements in a certain order or configuration

Ví dụ