Bản dịch của từ Deterministic trong tiếng Việt
Deterministic

Deterministic(Adjective)
(thuộc) chủ nghĩa định mệnh, liên quan đến thuyết tất định — quan điểm cho rằng mọi sự kiện hoặc hành động đều được quyết định trước bởi các nguyên nhân hoặc quy luật khách quan, không có chỗ cho ngẫu nhiên hay tự do hoàn toàn.
Philosophy Of or relating to determinism.
决定论的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(Trong toán học và lý thuyết máy tính) mô tả một máy Turing hoặc hệ thống có nhiều nhất một chỉ thị (quy tắc) tương ứng với mỗi trạng thái nội bộ; nghĩa là hành vi hoàn toàn xác định, không có ngẫu nhiên hay lựa chọn giữa nhiều lệnh.
Mathematics of a Turing machine Having at most one instruction associated with any given internal state.
确定性的,完全不随机的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong tin học, “deterministic” mô tả một thuật toán mà với cùng một dữ liệu vào (input) luôn cho kết quả giống nhau và đi qua cùng một chuỗi trạng thái. Nói cách khác, không có yếu tố ngẫu nhiên: cùng input → cùng output mỗi lần chạy.
Computing of an algorithm For a given particular input always producing the same output through the same sequence of states.
确定性的算法在相同输入下总是产生相同输出。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deterministic" dùng để chỉ tính chất hoặc hệ thống mà trong đó mọi sự kiện, kết quả hoặc trạng thái đều được xác định rõ ràng và không có yếu tố ngẫu nhiên. Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lý thuyết hệ thống, "deterministic" thường mô tả các quy trình mà đầu vào sẽ luôn dẫn đến đầu ra nhất quán. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào lĩnh vực; trong khi Anh thường dùng nhiều trong khoa học kỹ thuật, Mỹ có xu hướng áp dụng vào các lĩnh vực như toán học và triết học.
Từ "deterministic" xuất phát từ gốc Latin "determinare", có nghĩa là "xác định". Trong triết học và toán học, khái niệm này được phát triển để mô tả các hệ thống trong đó kết quả được xác định rõ ràng từ các điều kiện ban đầu mà không có yếu tố ngẫu nhiên. Khái niệm "định đoạt" này đã trở thành trung tâm trong lý thuyết khoa học và công nghệ, nhấn mạnh tính xác định và khả năng dự đoán trong các hệ thống phức tạp.
Từ "deterministic" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến lĩnh vực khoa học và toán học, đặc biệt là trong các câu hỏi về logic hoặc lý thuyết hệ thống. Trong các ngữ cảnh khác, "deterministic" thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hiện tượng mà kết quả có thể dự đoán chính xác từ các biến đầu vào. Từ này phổ biến trong ngành khoa học máy tính, triết học, và nghiên cứu quyết định.
Họ từ
Từ "deterministic" dùng để chỉ tính chất hoặc hệ thống mà trong đó mọi sự kiện, kết quả hoặc trạng thái đều được xác định rõ ràng và không có yếu tố ngẫu nhiên. Trong lĩnh vực khoa học máy tính và lý thuyết hệ thống, "deterministic" thường mô tả các quy trình mà đầu vào sẽ luôn dẫn đến đầu ra nhất quán. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào lĩnh vực; trong khi Anh thường dùng nhiều trong khoa học kỹ thuật, Mỹ có xu hướng áp dụng vào các lĩnh vực như toán học và triết học.
Từ "deterministic" xuất phát từ gốc Latin "determinare", có nghĩa là "xác định". Trong triết học và toán học, khái niệm này được phát triển để mô tả các hệ thống trong đó kết quả được xác định rõ ràng từ các điều kiện ban đầu mà không có yếu tố ngẫu nhiên. Khái niệm "định đoạt" này đã trở thành trung tâm trong lý thuyết khoa học và công nghệ, nhấn mạnh tính xác định và khả năng dự đoán trong các hệ thống phức tạp.
Từ "deterministic" xuất hiện khá hiếm trong bốn thành phần của IELTS, thường liên quan đến lĩnh vực khoa học và toán học, đặc biệt là trong các câu hỏi về logic hoặc lý thuyết hệ thống. Trong các ngữ cảnh khác, "deterministic" thường được sử dụng để mô tả các quá trình hoặc hiện tượng mà kết quả có thể dự đoán chính xác từ các biến đầu vào. Từ này phổ biến trong ngành khoa học máy tính, triết học, và nghiên cứu quyết định.
