Bản dịch của từ Deterministic trong tiếng Việt

Deterministic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deterministic(Adjective)

ˌdi.tɚ.məˈnɪ.stɪk
ˌdi.tɚ.məˈnɪ.stɪk
01

(thuộc) chủ nghĩa định mệnh, liên quan đến thuyết tất định — quan điểm cho rằng mọi sự kiện hoặc hành động đều được quyết định trước bởi các nguyên nhân hoặc quy luật khách quan, không có chỗ cho ngẫu nhiên hay tự do hoàn toàn.

Philosophy Of or relating to determinism.

决定论的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Trong toán học và lý thuyết máy tính) mô tả một máy Turing hoặc hệ thống có nhiều nhất một chỉ thị (quy tắc) tương ứng với mỗi trạng thái nội bộ; nghĩa là hành vi hoàn toàn xác định, không có ngẫu nhiên hay lựa chọn giữa nhiều lệnh.

Mathematics of a Turing machine Having at most one instruction associated with any given internal state.

确定性的,完全不随机的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tin học, “deterministic” mô tả một thuật toán mà với cùng một dữ liệu vào (input) luôn cho kết quả giống nhau và đi qua cùng một chuỗi trạng thái. Nói cách khác, không có yếu tố ngẫu nhiên: cùng input → cùng output mỗi lần chạy.

Computing of an algorithm For a given particular input always producing the same output through the same sequence of states.

确定性的算法在相同输入下总是产生相同输出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ