Bản dịch của từ Deviant woman trong tiếng Việt

Deviant woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviant woman(Noun)

dˈiːvɪənt wˈʊmən
ˈdiviənt ˈwʊmən
01

Một người có hành vi hoặc quan điểm khác với chuẩn mực, đặc biệt là trong khía cạnh đạo đức hoặc tình dục

A person whose behavior or views differ from the norm especially in a moral or sexual sense

Ví dụ
02

Một người phụ nữ có tính cách lệch lạc, đặc biệt liên quan đến các quy chuẩn xã hội

A woman characterized by deviance especially regarding societal norms

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ những phụ nữ thách thức vai trò truyền thống

A term used to describe women who challenge traditional roles

Ví dụ