Bản dịch của từ Deviant woman trong tiếng Việt
Deviant woman
Noun [U/C]

Deviant woman(Noun)
dˈiːvɪənt wˈʊmən
ˈdiviənt ˈwʊmən
Ví dụ
02
Một người phụ nữ có tính cách lệch lạc, đặc biệt liên quan đến các quy chuẩn xã hội
A woman characterized by deviance especially regarding societal norms
Ví dụ
03
Một thuật ngữ dùng để chỉ những phụ nữ thách thức vai trò truyền thống
A term used to describe women who challenge traditional roles
Ví dụ
