Bản dịch của từ Diligently complete trong tiếng Việt

Diligently complete

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diligently complete(Adverb)

dˈɪlɪdʒəntli kəmplˈiːt
ˈdɪɫɪdʒəntɫi kəmˈpɫit
01

Một cách chú ý và kiên trì

In a manner that is attentive and persistent

Ví dụ
02

Với nỗ lực kiên trì và chân thành

With steady and earnest effort

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện sự quan tâm và nỗ lực trong công việc của mình.

In a way that shows care and effort in ones work

Ví dụ

Diligently complete(Verb)

dˈɪlɪdʒəntli kəmplˈiːt
ˈdɪɫɪdʒəntɫi kəmˈpɫit
01

Một cách chu đáo và kiên trì

To bring to an end

Ví dụ
02

Với nỗ lực kiên trì và chân thành

To carry out a task or duty

Ví dụ
03

Một cách thể hiện sự quan tâm và nỗ lực trong công việc của mình.

To finish especially in a thorough or meticulous manner

Ví dụ