Bản dịch của từ Dingy curtain trong tiếng Việt

Dingy curtain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dingy curtain(Noun)

dˈɪŋi kˈɜːtən
ˈdɪŋi ˈkɝtən
01

Một món đồ trang trí được làm từ vải dùng để chắn hoặc lọc ánh sáng

A decorative piece made of fabric used to block or filter light

Ví dụ
02

Một mảnh vải treo ở một lối ra như cửa sổ hoặc được dùng để che phủ một cái gì đó

A piece of cloth that hangs in an opening such as a window or is used to cover something

Ví dụ
03

Màn treo được sử dụng để tạo sự riêng tư hoặc trang trí trong phòng

A hanging screen used for privacy or as a decoration in a room

Ví dụ