Bản dịch của từ Dingy curtain trong tiếng Việt
Dingy curtain
Noun [U/C]

Dingy curtain(Noun)
dˈɪŋi kˈɜːtən
ˈdɪŋi ˈkɝtən
Ví dụ
Ví dụ
03
Màn treo được sử dụng để tạo sự riêng tư hoặc trang trí trong phòng
A hanging screen used for privacy or as a decoration in a room
Ví dụ
