Bản dịch của từ Disagree with your aesthetic trong tiếng Việt

Disagree with your aesthetic

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disagree with your aesthetic(Phrase)

dˌɪsɐɡrˈiː wˈɪθ jˈɔː ˌiːsθˈɛtɪk
ˈdɪsəˌɡri ˈwɪθ ˈjʊr ˌisˈθɛtɪk
01

Có quan điểm khác về tiêu chuẩn cái đẹp hoặc phong cách

To have a different opinion about the standards of beauty or style

Ví dụ
02

Mâu thuẫn với cách nhìn nhận của người khác về cái đẹp trong mắt họ.

To find oneself in conflict with someone elses perception of what is visually pleasing

Ví dụ
03

Không cùng sở thích hoặc cách đánh giá về nghệ thuật hay thiết kế.

To not share the same taste or judgment regarding art or design

Ví dụ