Bản dịch của từ Disciplinary english trong tiếng Việt
Disciplinary english
Adjective

Disciplinary english(Adjective)
dɪsˈɪplɪnəri ˈɛŋɡlɪʃ
dɪˈsɪpɫəˌnɛri ˈɛŋɡɫɪʃ
01
Liên quan đến kỷ luật hoặc việc giáo dục học sinh về hành vi và thành tích học tập.
Relating to discipline or the training of students in behavior and academic achievement
Ví dụ
02
Thực thi hoặc liên quan đến các hướng dẫn hoặc quy tắc để duy trì trật tự.
Enforcing or pertaining to guidelines or rules for maintaining order
Ví dụ
