Anh - Việt

Bản dịch của từ Disclaimer of opinion trong tiếng Việt

disclaimer of opinion

Noun

disclaimer of opinion (Noun)

/dɨsklˈeɪmɚ ˈʌv əpˈɪnjən/
/dɨsklˈeɪmɚ ˈʌv əpˈɪnjən/
AI

Nghĩa 01

Một tuyên bố chính thức loại trừ bất kỳ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào về độ chính xác của thông tin được trình bày.

A formal statement that excludes any responsibility or liability for the accuracy of information presented.

Ví dụ
Báo cáo có một tuyên bố từ chối trách nhiệm về kết quả khảo sát.The report included a disclaimer of opinion regarding the survey results.
Nhiều bài viết thiếu tuyên bố từ chối trách nhiệm, dẫn đến thông tin sai lệch.Many articles lack a disclaimer of opinion, causing misinformation to spread.

Nghĩa 02

Một điều khoản hoặc điều kiện phủ nhận trách nhiệm hoặc xác nhận tính thiếu hụt kiến thức để hỗ trợ một kết luận.

A clause or provision that denies responsibility or endorses a lack of sufficient knowledge to support a conclusion.

Ví dụ
Báo cáo có một điều khoản từ chối trách nhiệm về kết quả khảo sát.The report included a disclaimer of opinion about the survey results.
Những phát hiện của nghiên cứu không có điều khoản từ chối trách nhiệm.The study's findings do not contain a disclaimer of opinion.

Nghĩa 03

Một tuyên bố được phát hành để làm rõ rằng ý kiến được cung cấp không nên được hiểu là lời khuyên hoặc sự xác nhận về bất kỳ vấn đề nào.

A statement issued to clarify that the provided opinion should not be interpreted as advice or endorsement in any regard.

Ví dụ
Nghiên cứu có một tuyên bố từ chối ý kiến về ý nghĩa của kết quả.The study included a disclaimer of opinion about the findings' implications.
Nhiều chuyên gia không bao gồm tuyên bố từ chối ý kiến trong báo cáo của họ.Many experts do not include a disclaimer of opinion in their reports.