Bản dịch của từ Discomfort seeker trong tiếng Việt

Discomfort seeker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discomfort seeker (Noun)

dɪskˈʌmfət sˈiːkɐ
ˈdɪskəmfɝt ˈsikɝ
01

Một người chủ động tìm kiếm hoặc tham gia vào những trải nghiệm khiến họ cảm thấy khó chịu hoặc không thoải mái.

A person who actively seeks out or engages in experiences that cause discomfort or unease

Ví dụ
02

Một cá nhân tìm thấy niềm vui hoặc sự thỏa mãn trong những thử thách mà người khác có thể coi là khó chịu.

An individual who finds enjoyment or satisfaction in challenges that others might find unpleasant

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ những người đặt sự phát triển cá nhân lên hàng đầu thông qua những tình huống khó khăn hoặc không thoải mái.

A term used to describe someone who prioritizes personal growth through difficult or uncomfortable situations

Ví dụ