Bản dịch của từ Dismisses negotiation trong tiếng Việt

Dismisses negotiation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismisses negotiation(Phrase)

dˈɪzmɪsɪz nɪɡˈəʊʃɪˈeɪʃən
ˈdɪsmɪsɪz nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən
01

Để cho ai đó rời đi hoặc cho phép họ rời khỏi, đặc biệt trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng.

To send away or allow to leave particularly in a business or formal context

让某人离开,特别是在工作或正式场合中,允许他们离去或让他们离开。

Ví dụ
02

Từ chối hoặc không xem xét một đề xuất hoặc ý tưởng.

To reject or refuse to consider a proposal or idea

拒绝或不考虑某个建议或想法。

Ví dụ
03

Chấm dứt một cuộc thảo luận hay quy trình mà không đạt được giải pháp.

To terminate a discussion or process without coming to a resolution

中止讨论或流程,未达成共识

Ví dụ