Bản dịch của từ Dispatcher trong tiếng Việt
Dispatcher

Dispatcher (Noun)
Trong tin học, "dispatcher" là một chương trình/phần mềm chịu trách nhiệm phân bổ thứ tự ưu tiên và tài nguyên (CPU, bộ nhớ, I/O...) cho các tác vụ đang chờ được lên lịch, tức là quyết định nhiệm vụ nào được chạy trước, chạy sau và được cấp bao nhiêu tài nguyên.
Computing A piece of software responsible for assigning priorities and resources to tasks waiting to be scheduled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dispatcher" có nghĩa là người phụ trách điều phối, thường trong ngành vận tải, chịu trách nhiệm sắp xếp và giám sát các hoạt động giao thông hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, "dispatcher" thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong dịch vụ khẩn cấp hay giao hàng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn; họ có thể dùng "controller" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng.
Họ từ
Từ "dispatcher" có nghĩa là người phụ trách điều phối, thường trong ngành vận tải, chịu trách nhiệm sắp xếp và giám sát các hoạt động giao thông hoặc sản xuất. Trong tiếng Anh Mỹ, "dispatcher" thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong dịch vụ khẩn cấp hay giao hàng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng ít phổ biến hơn; họ có thể dùng "controller" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng.
