Bản dịch của từ Dispersed lodging trong tiếng Việt

Dispersed lodging

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersed lodging(Noun)

dɪspˈɜːsd lˈɒdʒɪŋ
dɪˈspɝst ˈɫɑdʒɪŋ
01

Một loại chỗ ở trải rộng trên một khu vực rộng lớn thay vì tập trung ở một địa điểm duy nhất.

A type of accommodation that is spread out over a wide area rather than concentrated in one location

Ví dụ
02

Chỗ ở nằm ở nhiều địa điểm, thường là trong môi trường nông thôn hoặc phong cảnh đẹp.

Lodging that is located in various places often in a rural or scenic environment

Ví dụ
03

Nhà ở tạm không nằm trong một tòa nhà hoặc cơ sở nào.

Temporary housing that is not in a single building or establishment

Ví dụ