Bản dịch của từ Disulfide trong tiếng Việt
Disulfide

Disulfide (Noun)
Trong hóa hữu cơ, disulfide là một nhóm chức có hai nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhau theo công thức R–S–S–R. Nó thường xuất hiện khi hai gốc thiol (–SH) kết hợp tạo thành cầu disulfide, quan trọng trong cấu trúc và độ bền của nhiều hợp chất hữu cơ và protein.
Organic chemistry A functional group with two sulfur atoms bonded to one another described by the following formula R–S–S–R.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Disulfide là một hợp chất hóa học có cấu trúc chứa hai nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhau, thường được biểu diễn bằng công thức R-S-S-R', trong đó R và R' là các nhóm hydrocarbon. Disulfide phổ biến trong hóa học sinh học, đặc biệt trong cấu trúc của protein, nơi chúng tạo ra cầu nối disulfide giúp ổn định hình dạng 3D của phân tử. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Disulfide là một hợp chất hóa học có cấu trúc chứa hai nguyên tử lưu huỳnh liên kết với nhau, thường được biểu diễn bằng công thức R-S-S-R', trong đó R và R' là các nhóm hydrocarbon. Disulfide phổ biến trong hóa học sinh học, đặc biệt trong cấu trúc của protein, nơi chúng tạo ra cầu nối disulfide giúp ổn định hình dạng 3D của phân tử. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
