Anh - Việt

Bản dịch của từ Divers trong tiếng Việt

divers

Noun

divers (Noun)

/dˈaɪvəɹz/
/dˈaɪvɚz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “diver” — những người lặn (những người tham gia hoạt động lặn xuống nước).

plural of diver.

Ví dụ
Nhiều thợ lặn đã khám phá các rạn san hô gần Florida mùa hè qua.Many divers explored the coral reefs near Florida last summer.
Ít thợ lặn tham dự hội thảo môi trường ở New York tháng trước.Few divers attended the environmental workshop in New York last month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của divers (Noun)

SingularPlural

diver

divers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh