Bản dịch của từ Don't even go there trong tiếng Việt

Don't even go there

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Don't even go there(Idiom)

01

Dùng để chỉ rõ rằng chủ đề đó không nên bàn luận vì nó nhạy cảm hoặc gây tranh cãi.

This is used to indicate that a topic should not be discussed because it's sensitive or controversial.

这个表达用来指示某个话题不应被讨论,原因通常是因为它比较敏感或容易引发争议。

Ví dụ
02

Gợi ý rằng một tình huống quá khó xử hoặc bất tiện đến mức tốt hơn là đừng đề cập đến nó.

It's to suggest that a situation is so awkward or difficult that it's better not to bring it up.

暗示某个场合尴尬到不想提起为好。

Ví dụ
03

Một cụm từ dùng để cảnh báo ai đó không nên đề cập đến một chủ đề có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi.

This is a phrase used to warn someone not to bring up a topic that could cause discomfort or controversy.

这是用来警告某人不要提起可能令人不快或引发争议话题的表达方式。

Ví dụ