Bản dịch của từ Dong trong tiếng Việt

Dong

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dong(Noun)

dˈɔŋ
dɑŋ
01

Đồng: đơn vị tiền tệ cơ bản của Việt Nam (1 đồng = 100 xu); thường dùng để chỉ tiền mặt, giá cả, và các giao dịch trong nước.

The basic monetary unit of Vietnam, equal to 100 xu.

越南的基本货币单位,等于100 xu。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một từ chỉ cơ quan sinh dục nam (dương vật) — thường là cách nói thô, không lịch sự hoặc slăng để chỉ “cái đó” của đàn ông.

A man's penis.

男性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cú đánh bằng nắm đấm hoặc một cú va chạm mạnh; kiểu như “đấm” hay “cú đánh”. Dùng để chỉ hành động tấn công bằng tay hoặc sức mạnh làm cho ai đó bị trúng đòn.

A blow; a punch.

一击;拳打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Âm thanh trầm, vang và ngân dài phát ra khi đánh một quả chuông lớn.

The deep, resonant sound of a large bell.

大钟的低沉声响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Dong (Noun)

SingularPlural

Dong

Dongs

Dong(Verb)

dˈɔŋ
dɑŋ
01

(một chiếc chuông) phát ra âm thanh trầm, vang và kéo dài khi được gõ hoặc rung.

(of a bell) make a deep, resonant sound.

钟声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đánh, đấm ai đó — dùng tay hoặc nắm đấm để tác động mạnh vào người khác.

Hit or punch (someone)

打(人)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ