Bản dịch của từ Doppler ultrasound trong tiếng Việt

Doppler ultrasound

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doppler ultrasound (Noun)

dˈɒplɐ ˈʊltrɐsˌaʊnd
ˈdɑpɫɝ ˈəɫtrəˌsaʊnd
01

Một phương pháp chẩn đoán sử dụng hiệu ứng Doppler để đo lưu lượng máu.

A diagnostic procedure that utilizes the Doppler effect to measure blood flow

Ví dụ
02

Một phương pháp để đánh giá tốc độ lưu thông máu ở các bộ phận khác nhau của cơ thể.

A method for assessing the velocity of blood flow in various parts of the body

Ví dụ
03

Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế sử dụng siêu âm để hình dung dòng máu và chuyển động trong các mạch máu.

A medical imaging technique using ultrasound to visualize blood flow and movement in vessels

Ví dụ