Bản dịch của từ Doubtful tool trong tiếng Việt

Doubtful tool

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Doubtful tool(Adjective)

dˈaʊtfəl tˈuːl
ˈdaʊtfəɫ ˈtuɫ
01

Có khả năng gây vấn đề hoặc đáng nghi vấn

Likely to be problematic or questionable

Ví dụ
02

Cảm thấy không chắc chắn về điều gì đó đáng ngờ

Not feeling sure about something suspicious

Ví dụ
03

Có hoặc diễn đạt sự nghi ngờ, không chắc chắn

Having or expressing doubt uncertain

Ví dụ

Doubtful tool(Noun)

dˈaʊtfəl tˈuːl
ˈdaʊtfəɫ ˈtuɫ
01

Có khả năng gây vấn đề hoặc đặt ra nghi ngờ

An instrument whose effectiveness is uncertain

Ví dụ
02

Có hoặc thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn

A tool which is unreliable or has questionable quality

Ví dụ
03

Cảm thấy không chắc chắn về một điều gì đó khả nghi

A device that may not serve its intended purpose effectively

Ví dụ