Bản dịch của từ Dutch dresser trong tiếng Việt

Dutch dresser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dutch dresser(Noun)

dˈʌtʃ dɹˈɛsɚ
dˈʌtʃ dɹˈɛsɚ
01

Một loại tủ hoặc hộc kệ có các ngăn để trưng bày và lưu trữ chén đĩa cùng các vật dụng khác, thường dùng trong phòng ăn.

A type of cabinet or shelf with display and storage compartments, commonly used in the dining room.

一种具有隔层的橱柜,常用来展示和存放餐具及其他物品,通常摆放在餐厅里。

Ví dụ
02

Một món nội thất thường gồm hai phần: phần trên có kệ và phần dưới có ngăn kéo hoặc cửa.

A piece of furniture, typically consisting of two parts: an upper section with shelves and a lower section with drawers or doors.

一件家具,通常由两个部分组成:上部带着架子,下部则配有抽屉或门。

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí vừa mang tính thẩm mỹ vừa có công dụng trong trang trí nhà, thường được làm bằng gỗ và thể hiện kỹ năng thủ công.

It is a decorative and functional element in home decor, often made of wood, showcasing craftsmanship.

这是家居装饰中的一种既美观又实用的元素,常由木材制成,展现出精湛的工艺水平。

Ví dụ