Bản dịch của từ Dynamic shot trong tiếng Việt
Dynamic shot
Noun [U/C]

Dynamic shot(Noun)
daɪnˈæmɪk ʃˈɒt
ˈdaɪˈnæmɪk ˈʃɑt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một kỹ thuật nâng cao khả năng kể chuyện thị giác bằng cách kết hợp chuyển động vào bố cục cảnh quay.
A technique that enhances the visual storytelling by incorporating motion into the shot composition
Ví dụ
