Bản dịch của từ Dynamic shot trong tiếng Việt

Dynamic shot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic shot(Noun)

daɪnˈæmɪk ʃˈɒt
ˈdaɪˈnæmɪk ˈʃɑt
01

Một cảnh quay ghi lại chuyển động, thường được sử dụng trong sản xuất phim và video.

A shot that captures a scene with movement often used in film and video production

Ví dụ
02

Một cú máy trong đó camera di chuyển để tạo ra cảm giác năng động hoặc hành động.

A camera shot in which the camera moves to create a sense of energy or action

Ví dụ
03

Một kỹ thuật nâng cao khả năng kể chuyện thị giác bằng cách kết hợp chuyển động vào bố cục cảnh quay.

A technique that enhances the visual storytelling by incorporating motion into the shot composition

Ví dụ