Bản dịch của từ Early childhood education trong tiếng Việt

Early childhood education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early childhood education(Noun)

ˈɜːli tʃˈaɪldhʊd ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈɪrɫi ˈtʃaɪɫdˌhʊd ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Giáo dục dành cho trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu nhằm chuẩn bị cho bé kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc học sau này, cũng như sự phát triển toàn diện của cá nhân.

Education is provided to young children in their early years to prepare them for future learning and personal growth.

为孩子们提供的早期教育,旨在为他们的未来学习和个人成长打下坚实的基础。

Ví dụ
02

Một chương trình hoặc hoạt động giáo dục nhằm hỗ trợ sự phát triển và trưởng thành của trẻ nhỏ qua nhiều trải nghiệm học tập khác nhau.

An educational program or activity designed to support the development of young children through various learning experiences.

这是一项旨在通过各种学习体验促进幼儿成长的教育计划或活动。

Ví dụ
03

Thời gian học tập thường diễn ra từ khi sinh ra đến 8 tuổi, chủ yếu nhằm phát triển kỹ năng và kiến thức cho trẻ nhỏ.

The learning period typically lasts from birth to around eight years old, focusing on developing children's skills and knowledge.

学习的黄金时期一般从出生到八岁,主要关注儿童的技能和知识的发展。

Ví dụ