Bản dịch của từ Early childhood education trong tiếng Việt
Early childhood education
Noun [U/C]

Early childhood education(Noun)
ˈɜːli tʃˈaɪldhʊd ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈɪrɫi ˈtʃaɪɫdˌhʊd ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Giáo dục dành cho trẻ nhỏ trong giai đoạn đầu nhằm chuẩn bị cho bé kiến thức và kỹ năng cần thiết cho việc học sau này, cũng như sự phát triển toàn diện của cá nhân.
Education is provided to young children in their early years to prepare them for future learning and personal growth.
为孩子们提供的早期教育,旨在为他们的未来学习和个人成长打下坚实的基础。
Ví dụ
02
Một chương trình hoặc hoạt động giáo dục nhằm hỗ trợ sự phát triển và trưởng thành của trẻ nhỏ qua nhiều trải nghiệm học tập khác nhau.
An educational program or activity designed to support the development of young children through various learning experiences.
这是一项旨在通过各种学习体验促进幼儿成长的教育计划或活动。
Ví dụ
