Bản dịch của từ Early industrialization trong tiếng Việt

Early industrialization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early industrialization(Noun)

ˈɜːli ɪndˌʌstrɪəlaɪzˈeɪʃən
ˈɪrɫi ˌɪnˌdəstriəɫɪˈzeɪʃən
01

Thời kỳ mà một xã hội hoặc quốc gia trải qua sự phát triển công nghiệp

The period during which a society or country undergoes industrial development

Ví dụ
02

Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế chủ yếu dựa vào công nghiệp và sản xuất.

The process of transitioning from an agrarian economy to one dominated by industry and manufacturing

Ví dụ
03

Một giai đoạn quan trọng trong lịch sử kinh tế, đặc trưng bởi sự phát triển của các nhà máy và sản xuất cơ giới.

A significant phase in economic history characterized by the rise of factories and mechanized production

Ví dụ