eater
eater (Noun)
Nghĩa 01 · (trong tự động tế bào) Một cấu hình các ô xuất hiện như đang “ăn” hoặc tiêu biến cấu hình khác bằng cách dần làm cho nó biến mất.
(trong tự động tế bào) Một cấu hình các ô xuất hiện như đang “ăn” hoặc tiêu biến cấu hình khác bằng cách dần làm cho nó biến mất.
(cellular automata) A configuration of cells that appears to consume another configuration by gradually causing it to disappear.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của eater (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
eater | eaters |
Kết hợp từ của eater (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người ăn lành mạnh healthy eater | Bạn có phải là người ăn uống lành mạnh thích salad và hoa quả không? Are you a healthy eater who enjoys salads and fruits? |
người ăn thịt meat eater | Bạn có phải là người ăn thịt không? Are you a meat eater? |
người ăn quá mức compulsive eater | John là một người ăn uống cưỡng bức gặp khó khăn trong các tình huống xã hội. John is a compulsive eater who struggles with social situations. |
người ăn rất kén finicky eater | Cô ấy là người ăn kén, chỉ ăn thức ăn hữu cơ. She is a finicky eater, only eating organic food. |
người ăn hoa quả fruit eater | Cô ấy là người ăn trái cây thích táo và chuối. She is a fruit eater who enjoys apples and bananas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Eater" là danh từ chỉ người tiêu thụ thực phẩm, thể hiện hành động ăn uống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, "eater" có thể được sử dụng trong những cụm từ như "meat-eater" (người ăn thịt) hay "plant-eater" (người ăn thực vật), phản ánh chế độ ăn uống của cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận liên quan đến dinh dưỡng và ẩm thực.
