Bản dịch của từ Eclectic water trong tiếng Việt
Eclectic water
Noun [U/C] Adjective

Eclectic water(Noun)
ɪklˈɛktɪk wˈɔːtɐ
ɪˈkɫɛktɪk ˈwɔtɝ
01
Sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau từ các nguồn khác nhau
A combination of various elements from different sources
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự pha trộn hoặc kết hợp của nhiều thứ khác nhau
A mixture or combination of different things
Ví dụ
Eclectic water(Adjective)
ɪklˈɛktɪk wˈɔːtɐ
ɪˈkɫɛktɪk ˈwɔtɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự pha trộn hoặc kết hợp của những thứ khác nhau.
Not restricted to one source of inspiration varied
Ví dụ
