Bản dịch của từ Eggplant delicacy trong tiếng Việt

Eggplant delicacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eggplant delicacy(Noun)

ˈɛɡplənt dˈɛlɪkəsi
ˈɛɡˌpɫænt ˈdɛɫɪkəsi
01

Một món ăn hoặc chế biến chủ yếu sử dụng cà tím làm thành phần chính.

A dish or preparation made using eggplant as the main ingredient

Ví dụ
02

Một loại rau củ có tên là Solanum melongena thường được sử dụng trong nấu ăn.

A type of vegetable Solanum melongena often used in cooking

Ví dụ
03

Nó không chính thức có thể chỉ bất kỳ món ăn nào nổi bật với sự góp mặt của cà tím.

Informally it can refer to any specific culinary delight that features eggplant prominently

Ví dụ