Bản dịch của từ Elective condition trong tiếng Việt

Elective condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Elective condition(Noun)

ɪlˈɛktɪv kəndˈɪʃən
ɪˈɫɛktɪv kənˈdɪʃən
01

Một tình huống cho phép sự lựa chọn, đặc biệt trong giáo dục hoặc các khóa học.

A situation allowing for choice especially in education or courses

Ví dụ
02

Một tình trạng y tế không cần phải điều trị ngay lập tức và có thể được quản lý vào một thời điểm sau.

A medical condition that does not require immediate treatment and can be managed at a later time

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó một hành động cụ thể là tùy ý chứ không phải là cần thiết.

A circumstance in which a particular action is optional rather than necessary

Ví dụ